Tín dụng 8,98%, huy động 5,75%: khoảng lệch 2 triệu tỷ đang được bù bằng nguồn gì
Đang xem bản đầy đủ — bình luận hiện xen giữa các mốc. Chỉ đọc nhật ký của tác giả
- +105/09/2026Phân tíchghi 05/09/2026 · 16:57
Bảy tháng đầu năm 2026, hệ thống ngân hàng Việt Nam đưa ra nền kinh tế nhiều tiền hơn số nhận vào. Tín dụng tăng 8,98% so với cuối 2025, đạt 20,26 triệu tỷ đồng tính đến 31/07. Huy động vốn tăng 5,75%. Ngân hàng Nhà nước đặt khoảng chênh giữa hai bên vào cỡ 2 triệu tỷ đồng.
Con số đó không có nghĩa là ngân hàng hết tiền — hết thì tín dụng đã không chạy được gần 9%. Nó đặt một câu hỏi hẹp hơn: phần vốn không đến từ tiền gửi của dân cư và doanh nghiệp thì đến từ đâu, kỳ hạn bao lâu, và ai định giá nó.
Khoảng lệch không mới, nhưng đang rộng ra
Trong báo cáo chuẩn bị cho cuộc họp với Thủ tướng ngày 13/08/2026, Ngân hàng Nhà nước cho biết suốt giai đoạn 2021–2025, tăng trưởng tín dụng cao hơn tăng trưởng huy động trung bình 3,8 điểm phần trăm mỗi năm. Riêng năm 2025, FiinRatings ghi nhận tín dụng tăng 19% trong khi tiền gửi tăng 11,4% — chênh 7,6 điểm, gấp đôi mức trung bình năm năm.
Chênh lệch tính bằng điểm phần trăm thì nhỏ; tính bằng số dư thì không. Phần vượt của năm trước không biến mất khi năm sau bắt đầu — nó cộng dồn. Đó là cách vài điểm phần trăm mỗi năm trở thành hai triệu tỷ đồng trên bảng cân đối.
Bốn bảng cân đối, ba cách bịt
Báo cáo tài chính hợp nhất quý II/2026 của Vietcombank, BIDV, VietinBank và Techcombank cho thấy khoảng lệch ấy trông ra sao ở cấp từng nhà băng. Nó không có một hình dạng chung.
Vietcombank cho vay khách hàng tăng 13,0% so với cùng kỳ, tiền gửi khách hàng tăng 8,96%. Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi vượt mốc 100% từ quý III/2025 và đứng ở 101,7% cuối quý II/2026, so với 98,1% một năm trước. Phần bù nằm ở dòng “các khoản nợ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước”: từ 99.737 tỷ đồng lên 192.563 tỷ, gần gấp đôi trong một năm.
BIDV đi cùng hướng nhưng dốc hơn: cho vay tăng 14,8%, tiền gửi tăng 9,0%, tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi từ 105,1% lên 110,6%. Ngân hàng này bù bằng hai nguồn cùng lúc — giấy tờ có giá phát hành tăng 30,4%, lên 301.732 tỷ đồng, và nợ Chính phủ cùng Ngân hàng Nhà nước tăng 45,4%.
VietinBank là ca đáng chú ý nhất, vì nhìn bề ngoài nó cân: cho vay tăng 10,2%, tiền gửi tăng 9,9%, tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi gần như đứng yên quanh 110,5%. Nhưng cơ cấu bên dưới đảo hẳn. Giấy tờ có giá giảm 37,3%, từ 227.954 tỷ xuống 142.990 tỷ, trong khi tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác tăng 54,6%. Ngân hàng này không mở rộng nguồn vốn phi tiền gửi; nó đổi nguồn dài lấy nguồn ngắn.
Techcombank đi ngược cả ba: tiền gửi khách hàng tăng 21,5%, nhanh hơn cho vay 19,3%. Nhưng điểm xuất phát của nó vốn lệch nhất — dư nợ bằng 128% tiền gửi khách hàng, và phần thiếu được bù bằng 212.080 tỷ đồng giấy tờ có giá, tương đương một phần tư dư nợ cho vay. Đây không phải trường hợp không có khoảng lệch; đây là trường hợp đã sống chung với nó lâu nhất, bằng trái phiếu thay vì bằng sổ tiết kiệm.
Bốn ngân hàng, ba cơ chế: vay Ngân hàng Nhà nước, phát hành giấy tờ có giá, và đi vay trên thị trường liên ngân hàng. Cả ba đều là vốn. Không cái nào là tiền gửi.
Giá của nguồn thay thế
Đây là chỗ khoảng lệch chuyển từ một dòng trên bảng cân đối thành một khoản chi trên báo cáo kết quả kinh doanh.
Ngày 28/05/2026, lãi suất bình quân liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm ở mức 6,96%/năm, kỳ hạn một tuần 7,38%, kỳ hạn ba tháng 7,69%. Cùng thời điểm, lãi suất Ngân hàng Nhà nước cho vay cầm cố giấy tờ có giá qua thị trường mở là 4,5%/năm, với số dư đang lưu hành khoảng 325.724 tỷ đồng.
Khoảng cách gần 2,5 điểm phần trăm giữa giá thị trường và giá cửa sổ chính sách là dữ kiện đáng dừng lại. Khi tiền qua đêm giữa các ngân hàng đắt hơn tiền vay từ ngân hàng trung ương chừng ấy, thị trường mở thôi không còn là chỗ xử lý những cú lệch thanh khoản ngày lẻ. Số dư 325.724 tỷ đồng cho thấy nó đang được dùng như một nguồn vốn thường xuyên.
Chi phí hiện ra ngay trong quý. Quý II/2026, chi phí lãi và các chi phí tương tự của Vietcombank là 17.331 tỷ đồng, tăng 56,7% so với cùng kỳ, trong khi tổng nợ phải trả chỉ tăng 20,2%. Ở BIDV, chi phí lãi tăng 41,4% còn thu nhập lãi thuần tăng 18,8%. Quy về giá vốn bình quân — chi phí lãi cả quý nhân bốn, chia cho tổng nợ phải trả — cả hai ngân hàng đều đắt thêm khoảng 0,7 điểm phần trăm trong một năm.
Điều đáng nói là biên lãi chưa co lại tương ứng: thu nhập lãi thuần quý II/2026 của Vietcombank tăng 35,2%. Phần chi phí tăng thêm, cho tới nay, được chuyển tiếp vào lãi suất đầu ra. Ai gánh phần chuyển tiếp đó là câu hỏi khác, và báo cáo quý không trả lời.
Chỗ số liệu không đủ để kết luận
- Dòng “các khoản nợ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước” gộp tiền gửi Kho bạc Nhà nước với vốn vay tái cấp vốn. Báo cáo quý không tách hai thứ, nên mức tăng 93% ở Vietcombank không thể quy hết cho việc vay ngân hàng trung ương.
- Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn — thứ quyết định giá vốn thực của một ngân hàng — không có trong báo cáo tài chính quý. Mọi con số giá vốn ở trên vì thế là ước lượng từ chi phí lãi chia cho quy mô nợ, không phải giá vốn theo cách ngân hàng tự tính.
- Dư nợ 20,26 triệu tỷ và huy động 18,68 triệu tỷ được chốt ở hai ngày khác nhau và hai phạm vi khác nhau, nên hiệu của chúng không bằng đúng khoảng lệch 2 triệu tỷ mà Ngân hàng Nhà nước công bố. Bài này dùng con số cơ quan quản lý đưa ra, không dựng lại nó bằng phép trừ.
- Bốn ngân hàng ở trên là một mẫu, không phải toàn hệ thống. Các ngân hàng nhỏ hơn, vốn dựa vào thị trường liên ngân hàng nặng hơn, có thể có hình dạng khác.
Cái còn mở
Chỉ thị 01 của Ngân hàng Nhà nước đặt định hướng tăng trưởng tín dụng năm 2026 ở khoảng 15%. Bảy tháng đã đi được 8,98%. Nếu nhịp huy động giữ nguyên, khoảng lệch rộng thêm chứ không hẹp lại.
Có ba lối ra, và chúng không loại trừ nhau. Lãi suất huy động tăng đủ để kéo tiền gửi quay lại — chi phí rơi vào biên lãi của ngân hàng, rồi vào lãi suất cho vay. Tín dụng chậm lại cho khớp với huy động — chi phí rơi vào tăng trưởng. Hoặc ngân hàng trung ương tiếp tục đứng ở vai trò cấp vốn thường trực — chi phí rơi vào bảng cân đối của chính nó, và vào tỷ giá.
Ba lối đều có giá, và giá không nằm cùng một chỗ. Số liệu công khai đủ để thấy khoảng lệch đang được bù bằng nguồn nào. Nó chưa đủ để nói lối nào sẽ được chọn.
Nguồn: báo cáo của Ngân hàng Nhà nước gửi cuộc họp Thủ tướng với các tổ chức tín dụng ngày 13/08/2026 (tín dụng chốt 31/07/2026, huy động chốt 27/07/2026); báo cáo tài chính hợp nhất quý II/2026 của Vietcombank, BIDV, VietinBank và Techcombank; FiinRatings, báo cáo “Tâm điểm Ngành Ngân hàng 2026”, công bố 21/04/2026; số liệu lãi suất liên ngân hàng và thị trường mở ngày 28/05/2026 theo Vietstock; Chỉ thị 01/CT-NHNN về định hướng điều hành năm 2026.
- Tín dụng 7 tháng 2026
- +8,98%
- Huy động 7 tháng 2026
- +5,75%
- Chênh tín dụng–huy động
- ≈2 triệu tỷ đồng
- Qua đêm liên ngân hàng
- 6,96% (28/05/2026)
- Lãi suất OMO
- 4,5%/năm
- VCB nợ CP và NHNN
- 99.737 → 192.563 tỷ
Ngân hàng bạn đang gửi tiền có nâng lãi suất huy động trong ba tháng qua không, ở kỳ hạn nào và nâng bao nhiêu?
Bình luận
Chưa có bình luận chung nào — mời bạn nêu ý kiến.