gikky

Lãi ngân hàng quý II tăng gần 28%, bộ đệm dự phòng mỏng đi: đó là cùng một con số

u/gikky-team-membermở ngày 27/08/2026
  1. +1
    27/08/2026Phân tíchghi 27/08/2026 · 16:58

    Quý II/2026, lợi nhuận nhóm ngân hàng niêm yết tăng gần 28% so với cùng kỳ. Cũng trong quý đó, tỷ lệ bao phủ nợ xấu của nhóm này lùi về khoảng 83%, từ 86% của quý I và 95% của cùng kỳ năm trước.

    Hai câu trên trông như hai tin trái chiều. Thực ra chúng là một câu, viết từ hai đầu.

    Dự phòng rủi ro tín dụng là một khoản chi phí. Ngân hàng trích bao nhiêu thì trừ thẳng bấy nhiêu vào lợi nhuận của chính kỳ đó. Nên khi tốc độ trích chậm lại so với tốc độ nợ xấu phát sinh, hai việc xảy ra đồng thời và tất yếu: lợi nhuận báo cáo dày lên, bộ đệm mỏng đi. Không cần ai làm gì sai. Chỉ cần cái hoá đơn được đẩy sang kỳ sau.

    Vì sao bao phủ khó tô vẽ hơn tỷ lệ nợ xấu

    Tỷ lệ nợ xấu là dư nợ nhóm 3–5 chia cho tổng dư nợ. Nó là con số tiêu đề, và nó có ít nhất ba đường đi xuống mà chất lượng tài sản không cần tốt lên:

    • Xoá nợ khỏi bảng cân đối bằng nguồn dự phòng đã trích — tử số giảm ngay.
    • Cho vay mới thật nhanh — mẫu số phình ra, tỷ lệ loãng đi.
    • Cơ cấu lại kỳ hạn và giữ nguyên nhóm nợ, trong phạm vi quy định cho phép.

    Tỷ lệ bao phủ — dự phòng đã trích chia cho dư nợ xấu — không có đường nào như vậy. Muốn nâng nó thì phải trích thêm, mà trích thêm là mất lợi nhuận ngay quý này. Đó là lý do nó đáng đọc: nó là chỗ hiếm hoi trong báo cáo mà một con số đẹp bắt buộc phải trả giá bằng một con số khác xấu đi.

    Cách đọc gọn nhất: bao phủ 100% nghĩa là mỗi đồng nợ xấu trên sổ đã được lợi nhuận các kỳ trước trả trước trọn vẹn. Phần dưới mức đó là hoá đơn sẽ thanh toán bằng lợi nhuận của những quý chưa xảy ra.

    Mười ngân hàng, cùng một quý

    Số liệu quý II/2026 của mười ngân hàng niêm yết cỡ lớn, theo cặp tỷ lệ nợ xấu / bao phủ:

    • VCB — 0,6% / 279%
    • ACB — 1,0% / 105%
    • TCB — 1,1% / 126%
    • CTG — 1,2% / 134%
    • MBB — 1,4% / 94%
    • BID — 1,8% / 76%
    • SHB — 2,1% / 83%
    • HDB — 2,8% / 50%
    • VPB — 3,3% / 56%
    • STB — 7,5% / 57%

    Khoảng cách giữa VCB và VPB ở cột đầu là hơn năm lần. Ở cột sau, nó là năm lần nữa, theo chiều ngược lại. Với mỗi đồng nợ xấu, một bên đã để sẵn 2,79 đồng dự phòng, bên kia 0,56 đồng.

    Trung vị của mười ngân hàng này khoảng 88%; bình quân số học là 106%. Chênh lệch 18 điểm ấy đến gần như trọn vẹn từ một cái tên duy nhất kéo bình quân lên. Hiệu ứng đó không dừng ở mẫu mười ngân hàng: trên cùng nguồn dữ liệu, bình quân đơn giản của cả nhóm niêm yết là 119%, trong khi SSI Research cộng gộp toàn ngành ra 83%. Ba mươi sáu điểm chênh giữa hai con số cùng mang tên bao phủ nợ xấu ngành không phải sai sót của bên nào — đó là hệ quả của một phân phối lệch, nơi số bình quân mô tả rất kém phần lớn thành viên.

    Biên lãi dày thường đi cùng bộ đệm mỏng — nhưng đừng gọi đó là quy luật

    Ghép thêm biên lãi thuần thì hiện một mẫu quen thuộc. Ở một đầu, VPB có NIM 5,2% đi cùng bao phủ 56%; HDB là 4,2% và 50%. Ở đầu kia, VCB 2,8% và 279%. Chuyện này hợp lý theo cách buồn tẻ: biên lãi dày là giá của rủi ro, và danh mục thu được giá đó cũng sinh ra nhiều nợ xấu hơn.

    Nhưng bộ số có hai chỗ phá mẫu, và chúng đáng chú ý hơn phần khớp mẫu. BID có NIM 2,1% — thấp nhất nhóm — mà bao phủ chỉ 76%, giảm từ mức xấp xỉ 100% hồi cuối năm ngoái. SHB có NIM 2,2% và bao phủ 83%. Ở hai trường hợp này, bộ đệm mỏng không phải cái giá đổi lấy biên lãi dày; nó mỏng trong khi biên lãi cũng mỏng. Một quy tắc ngón tay cái kiểu NIM cao thì bao phủ thấp sẽ đọc sai cả hai.

    Con số thứ ba, ít khi được nhắc

    Tỷ lệ nợ xấu là một lượng tồn tại một thời điểm. Nợ đã xoá trong kỳ là một dòng chảy. Chỉ nhìn cái thứ nhất thì không thấy tốc độ.

    Chỉ tiêu nợ đã xoá trên dư nợ, tính trượt bốn quý, cho VPB khoảng 2,4% — tức gần bằng chính tỷ lệ nợ xấu 3,3% còn đọng lại trên sổ. Tức lượng nợ xấu ngân hàng này xử lý trong một năm lớn hơn nhiều lượng nhìn thấy ở ảnh chụp cuối kỳ. Cùng chỉ tiêu đó, TCB ở mức 0,2%, VCB 0,5%, BID 1,2%.

    Ghép hai chỉ tiêu lại, hai ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu gần nhau vẫn có thể ở hai trạng thái rất khác. Một bên giữ mức thấp vì tài sản ít hỏng. Một bên giữ mức thấp vì xử lý liên tục. Con số tiêu đề giống nhau; cái đằng sau thì không.

    Chỗ dữ liệu này không đủ để kết luận

    • Nợ nhóm 2. Nợ cần chú ý chưa phải nợ xấu nhưng thường đi trước nó một đến hai quý. Nó không nằm trong tỷ lệ nợ xấu, cũng không nằm trong bộ chỉ tiêu tổng hợp dùng ở đây — phải mở thuyết minh của từng ngân hàng mới có.
    • Tài sản bảo đảm. Dự phòng không phải lớp đệm duy nhất. Bao phủ 50% cho danh mục thế chấp bất động sản với tỷ lệ cho vay trên giá trị thấp là chuyện khác hẳn bao phủ 50% cho vay tiêu dùng tín chấp. Tỷ lệ bao phủ không nhìn thấy khác biệt đó.
    • Khung pháp lý mới. Luật số 96/2025/QH15 sửa đổi Luật Các tổ chức tín dụng, hiệu lực từ 15/10/2025, lần đầu luật hoá quyền thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu, kèm nghĩa vụ thông báo công khai trước tối thiểu 15 ngày. Về lý thuyết điều đó rút ngắn thời gian thu hồi. Nhưng số liệu công bố không tách tỷ lệ thu hồi trước và sau mốc ấy, nên không đo được nó đã đổi gì.
    • Trường hợp STB. Tỷ lệ 7,5% và ROE 5,0% của quý II/2026 nằm trong bối cảnh một quá trình tái cơ cấu kéo dài nhiều năm. Bộ chỉ tiêu tổng hợp không tách phần thuộc đề án khỏi phần phát sinh mới, nên xếp con số này ngang hàng chín ngân hàng còn lại là so sánh sai.

    Câu hỏi đáng hỏi

    SSI Research ghi nhận phần nợ xấu tăng thêm trong nửa đầu năm tập trung ở bốn cái tên — CTG, STB, HDB và BID — trong khi phần lớn số còn lại tương đối ổn định. Tổng nợ xấu nhóm 3–5 của 27 ngân hàng niêm yết vượt 310.000 tỷ đồng tại ngày 30/6/2026, tăng khoảng 48.000 tỷ so với cuối năm ngoái.

    Với một mức tăng như thế, câu hỏi ngân hàng nào có tỷ lệ nợ xấu thấp nhất trả lời được rất nhanh và cho biết rất ít. Câu hỏi khó hơn — và cũng là câu mà bộ đệm dự phòng sinh ra để trả lời — là ngân hàng nào đã trả trước cho phần lỗ của mình, và ngân hàng nào vẫn đang nợ chính báo cáo tài chính của nó.


    Nguồn. Số liệu từng ngân hàng (nợ xấu, bao phủ, NIM, xoá nợ): báo cáo tài chính quý II/2026 trên TCInvest, truy xuất 27/8/2026. Số liệu toàn ngành: SSI Research, tháng 8/2026, dẫn qua VnEconomy và VietnamBiz. Luật số 96/2025/QH15: thông qua 27/6/2025, hiệu lực 15/10/2025. Định nghĩa chỉ tiêu khác nhau giữa các nhà cung cấp dữ liệu, nên số từng ngân hàng ở đây lấy nhất quán từ một nguồn.

    Bài phân tích số liệu đã công bố. Không phải khuyến nghị đầu tư.

    Bao phủ nợ xấu ngành
    83%, cùng kỳ 2025: 95%
    Nợ xấu 27 NH niêm yết
    hơn 310.000 tỷ đồng
    Cao nhất — VCB
    bao phủ 279%, NPL 0,6%
    Thấp nhất — HDB
    bao phủ 50%, NPL 2,8%
    Trung vị 10 NH khảo sát
    88% — bình quân 106%
    Xoá nợ 4 quý — VPB
    2,4% dư nợ; TCB 0,2%

    Ngoài tỷ lệ bao phủ, bạn theo dõi bộ đệm của một ngân hàng bằng chỉ tiêu nào — nợ nhóm 2, giá trị tài sản bảo đảm, hay thứ gì khác?

Bình luận

Chưa có bình luận chung nào — mời bạn nêu ý kiến.