Giá điện bán lẻ tăng: Biến số chi phí mọi ngành sản xuất đều gánh, nhưng ít nhà đầu tư mô hình hóa
- +217/09/2026Ngànhghi 17/09/2026 · 10:17
Trong các báo cáo phân tích định giá doanh nghiệp sản xuất trên thị trường chứng khoán Việt Nam, giới phân tích thường dành hàng chục trang giấy để dự báo giá quặng sắt, giá than cốc, chi phí vận tải biển hay biến động tỷ giá. Nhưng có một biến số đầu vào xuất hiện ở mọi phân xưởng, chạy qua từng dây chuyền và ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận gộp của mọi ngành nghề, lại rất hiếm khi được mô hình hóa một cách tỉ mỉ: Giá điện bán lẻ công nghiệp.
Kể từ khi Quyết định 05/2024/QĐ-TTg chính thức có hiệu lực, chu kỳ điều chỉnh giá điện bán lẻ bình quân đã được rút ngắn xuống tối thiểu 3 tháng một lần thay vì 6 tháng hay 2–3 năm như trước đây. Giá điện tại Việt Nam đã chính thức bước sang một kỷ nguyên mới: không còn là một con số hành chính cố định dài hạn, mà đã trở thành một biến số thị trường linh hoạt, phản ánh trực tiếp chi phí nhiên liệu nhập khẩu và tỷ giá hối đoái của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).

Giải phẫu những "cỗ máy ngốn điện" trên sàn chứng khoán
Điện năng không tác động đồng đều lên mọi doanh nghiệp. Mức độ nhạy cảm của lợi nhuận trước biến số giá điện phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ sản xuất và cường độ sử dụng năng lượng của từng ngành:
- Ngành Hóa chất cơ bản (Photpho vàng): Điển hình là Hóa chất Đức Giang (DGC). Để sản xuất ra 1 tấn photpho vàng (P4) nguyên chất phục vụ công nghiệp bán dẫn và pin lithium, nhà máy cần tiêu tốn từ 13.000 đến 14.000 kWh điện! Trong cơ cấu giá thành sản xuất của DGC, chi phí điện chiếm từ 18% đến 22% tổng chi phí sản xuất. Mỗi mức điều chỉnh tăng giá điện bán lẻ đều tương đương với việc bốc hơi hàng trăm tỷ đồng lợi nhuận trước thuế nếu không tối ưu được công nghệ.
- Ngành Luyện thép (lò hồ quang điện EAF và lò cao BOF): Để sản xuất 1 tấn thép bằng công nghệ lò điện (sử dụng thép phế liệu như Pomina hay Thép Việt Ý), lượng điện tiêu thụ dao động từ 450 đến 600 kWh, khiến chi phí điện chiếm tới 9% – 12% giá vốn hàng bán. Với các tổ hợp lò cao liên hợp (như Hòa Phát - HPG), dù dùng than cốc làm chất khử nhưng hệ số tiêu thụ điện cho các nhà máy cán thép, tách khí oxy và thiêu kết vẫn vô cùng khổng lồ.
- Ngành Xi măng (HT1, BCC): Các công đoạn nghiền nguyên liệu, nung clinker và nghiền xi măng đòi hỏi các động cơ công suất siêu lớn hoạt động liên tục 24/7. Chi phí điện chiếm khoảng 14% – 18% tổng giá vốn của các nhà máy xi măng, chỉ đứng sau chi phí than đốt.
Vì sao nhà đầu tư rất khó mô hình hóa chi phí điện?
Sự thiếu vắng của biến số giá điện trong các mô hình tài chính không phải vì nó không quan trọng, mà vì cấu trúc tính tiền điện của Việt Nam được thiết kế cực kỳ phức tạp:
1. Biểu giá ba khung giờ: EVN áp dụng 3 mức giá điện khác nhau cho sản xuất: Giờ bình thường, Giờ thấp điểm (đêm khuya, giá rẻ hơn gần 50%) và Giờ cao điểm (giá đắt hơn gấp 2,5 lần). Do đó, hai nhà máy có cùng sản lượng thép nhưng nhà máy nào bố trí được ca kíp chạy 70% công suất vào ban đêm sẽ có chi phí điện trên mỗi tấn sản phẩm thấp hơn 30% so với nhà máy vận hành chủ yếu vào giờ cao điểm.
2. Khoản mục chi phí bị "giấu": Trên báo cáo tài chính kiểm toán theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), chi phí điện hiếm khi được tách thành một dòng riêng biệt. Nó bị gom chung vào mục "Chi phí sản xuất chung", "Chi phí nguyên vật liệu" hoặc "Chi phí dịch vụ mua ngoài" trong phần thuyết minh chi phí theo yếu tố. Điều này khiến các nhà đầu tư nhìn vào biên lợi nhuận gộp sụt giảm thường vội vã đổ lỗi cho giá nguyên liệu thô mà bỏ qua sự xói mòn âm thầm từ hóa đơn tiền điện.

Cơ chế "Giá điện hai thành phần": Cuộc thanh lọc hiệu suất sử dụng công suất
Một bước ngoặt lớn đang được Bộ Công Thương và EVN triển khai thí điểm là Cơ chế giá điện hai thành phần (Two-part Tariff), bao gồm: Giá công suất (tính theo kW đăng ký cực đại) và Giá điện năng (tính theo kWh thực tế tiêu thụ).
Cơ chế này sẽ thay đổi căn bản cuộc chơi của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết:
- Trừng phạt doanh nghiệp có hiệu suất phụ tải thấp: Những doanh nghiệp đăng ký trạm biến áp công suất lớn nhưng sản xuất cầm chừng, chập chờn sẽ phải trả một khoản phí cố định hàng tháng rất lớn cho phần công suất "giữ chỗ" mà không dùng đến.
- Thưởng cho các dây chuyền hoạt động đều đặn: Những nhà máy vận hành ổn định với hệ số phụ tải (Load Factor) cao sẽ tối ưu hóa được chi phí công suất trên mỗi đơn vị sản phẩm hoàn thiện.
Lợi thế của những doanh nghiệp biết "tự sản tự tiêu"
Trong bối cảnh xu hướng tăng giá điện bán lẻ là điều tất yếu để phản ánh đúng chi phí sản xuất nguồn điện (khi tỷ trọng các nguồn điện giá rẻ như thủy điện lớn đã cạn kiệt, phải nhường chỗ cho điện than nhập khẩu, điện khí LNG đắt đỏ và năng lượng tái tạo), bức tranh phân hóa giữa các doanh nghiệp sản xuất ngày càng rõ nét:
Doanh nghiệp nào chủ động được nguồn năng lượng tại chỗ sẽ nắm giữ lợi thế cạnh tranh sống còn. Điển hình như Hòa Phát (HPG): Nhờ tận dụng triệt để nhiệt dư từ quá trình luyện than cốc và khí lò cao để phát điện turbine hơi nước, các khu liên hợp Hải Dương và Dung Quất đã tự chủ được 75% đến 80% nhu cầu điện năng toàn tổ hợp. Khoản tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng tiền điện mỗi năm này chính là "bức tường thành" giúp biên lợi nhuận của HPG luôn vượt trội so với các đối thủ cùng ngành.
Ngược lại, các doanh nghiệp gia công dệt may, chế biến thủy sản hay các nhà máy thép EAF nhỏ lẻ phụ thuộc 100% vào nguồn điện lưới EVN, lại không có năng lực đàm phán chuyển chi phí sang khách hàng xuất khẩu, sẽ phải chấp nhận nhìn biên lợi nhuận mỏng manh tiếp tục bị gặm nhấm qua từng chu kỳ điều chỉnh giá điện.
- Chi phí điện luyện thép
- Chiếm 9% - 12% giá vốn
- Chi phí điện hóa chất
- Chiếm 15% - 22% giá vốn
- Tần suất chỉnh giá điện
- Tối thiểu 3 tháng/lần
- Tỷ trọng xi măng
- Chiếm 14% - 18% giá vốn
- Cơ chế mới đang thí điểm
- Giá điện hai thành phần
Trước lộ trình tăng giá điện bán lẻ và cơ chế giá hai thành phần, theo bạn ngành sản xuất nào trên sàn chứng khoán sẽ chịu áp lực biên lợi nhuận nặng nề nhất?
Bình luận
Chưa có bình luận chung nào — mời bạn nêu ý kiến.