Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới: Cơ chế nào tạo ra khoảng cách hàng chục triệu đồng và ai chịu rủi ro?
- +121/09/2026Phân tíchghi 21/09/2026 · 10:18
Về mặt vật lý và hóa học, vàng là một trong những tài sản đồng nhất tuyệt đối nhất trên hành tinh. Dù được đúc thành thỏi tại Thụy Sĩ, London, New York hay dập thành miếng tại Hà Nội, một lượng vàng 24K (độ tinh khiết 99,99%) về bản chất vẫn chứa đúng 37,5 gram nguyên tố vàng nguyên chất không hề có sự khác biệt.
Thế nhưng, tại thị trường Việt Nam trong hơn một thập kỷ qua, người dân và giới đầu tư tài chính đã quen với một hiện tượng kinh tế kỳ lạ: Giá vàng miếng SJC luôn đắt hơn đáng kể so với giá vàng giao ngay quốc tế khi quy đổi theo tỷ giá ngân hàng. Có những giai đoạn bình lặng, khoảng cách này duy trì quanh mức 3–5 triệu đồng mỗi lượng; nhưng trong những đợt sốt giá dữ dội, mức chênh lệch từng bị kéo giãn tới 18–20 triệu đồng/lượng — tương đương với việc người mua trong nước phải trả mức thặng dư (premium) lên tới 20%–25% so với giá trị thực tế của vàng trên thị trường toàn cầu.
Khoảng cách phi lý này không bắt nguồn từ chi phí vận chuyển, gia công hay kiểm định — bởi chi phí đúc một lượng vàng miếng chỉ tốn vài chục nghìn đồng. Đó là hệ quả trực tiếp từ một cấu trúc thị trường đặc thù và các lựa chọn chính sách tiền tệ mang tính đánh đổi vĩ mô.
1. Nghị định 24/2012 và bài toán chống "vàng hóa" nền kinh tế
Để hiểu nguồn gốc của khoảng cách giá vàng, cần quay ngược thời gian về giai đoạn 2008–2011. Thời điểm đó, nền kinh tế Việt Nam đối mặt với tình trạng "vàng hóa" trầm trọng: Vàng được sử dụng phổ biến làm phương tiện thanh toán trong các giao dịch bất động sản lớn; các ngân hàng thương mại ồ ạt huy động và cho vay bằng vàng; và các sàn giao dịch vàng tài khoản mọc lên như nấm.
Mỗi khi giá vàng thế giới biến động, hàng triệu người đổ xô đi mua vàng tích trữ, kéo theo tình trạng găm giữ ngoại tệ USD để nhập khẩu vàng lậu, khiến tỷ giá tiền đồng liên tục chao đảo và lạm phát có năm vọt lên hai con số. Vàng từ một tài sản tích sản đã biến thành một "ngòi nổ" đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của đồng tiền quốc gia.
Trước thực trạng đó, Nghị định 24/2012/NĐ-CP ra đời với mục tiêu then chốt: Chuyển hóa toàn bộ nguồn lực vàng trong dân thành tiền mặt phục vụ sản xuất kinh doanh và chấm dứt hoàn toàn tình trạng vàng hóa hệ thống ngân hàng. Hai trụ cột cốt lõi của nghị định này là:
- Độc quyền nhà nước: Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nắm quyền độc quyền sản xuất vàng miếng và quản lý việc xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu. Thương hiệu vàng miếng SJC được chọn làm thương hiệu quốc gia.
- Cắt đứt tín dụng vàng: Chấm dứt hoàn toàn hoạt động huy động và cho vay bằng vàng tại các tổ chức tín dụng; siết chặt điều kiện cấp phép kinh doanh mua bán vàng miếng.

2. Cơ chế "bình kín" và sự đứt gãy cung - cầu tự nhiên
Nghị định 24 đã đạt được thành công lịch sử vô cùng to lớn: Hệ thống ngân hàng được giải phóng hoàn toàn khỏi rủi ro thanh khoản vàng, tình trạng dùng vàng trả tiền mua nhà chấm dứt, và đồng Việt Nam (VND) xác lập được sự ổn định vững chắc suốt nhiều năm sau đó.
Tuy nhiên, mặt trái của sự thành công này là nó đã biến thị trường vàng miếng trong nước thành một chiếc bình kín (closed-loop market) hoàn toàn tách biệt với thế giới:
- Nguồn cung bị đóng băng: Kể từ năm 2012, Ngân hàng Nhà nước hầu như không cấp phép nhập khẩu thêm vàng nguyên liệu để dập thêm vàng miếng SJC mới. Số lượng vàng miếng SJC lưu thông trên thị trường thực chất chỉ là một lượng cố định luân chuyển qua lại giữa các thế hệ nhà đầu tư trong hơn một thập kỷ.
- Nhu cầu tích sản gia tăng tự nhiên: Trong khi nguồn cung không hề tăng thêm dù chỉ một lượng, thì quy mô nền kinh tế Việt Nam đã tăng gấp ba lần, lượng tiền gửi tiết kiệm và tài sản tích lũy của tầng lớp trung lưu tăng vọt. Tâm lý coi vàng là "hầm trú ẩn" truyền thống trước biến động địa chính trị và lạm phát vẫn in sâu trong văn hóa tài chính của người Á Đông.
Khi một tài sản có nguồn cung cố định tuyệt đối đặt cạnh một nhu cầu liên tục tăng trưởng trong một thị trường không có cơ chế bình thông nhau với bên ngoài, quy luật cung - cầu căn bản tất yếu sẽ đẩy giá nội địa lên một mặt bằng cao hơn nhiều so với giá thế giới.
3. Vì sao không thể đơn giản là nhập khẩu vàng để kéo giảm chênh lệch?
Rất nhiều người thường đặt câu hỏi: Tại sao Ngân hàng Nhà nước không cấp quota nhập khẩu vàng nguyên liệu một cách định kỳ để nguồn cung dồi dào, từ đó tự khắc kéo giá vàng SJC về sát giá thế giới?
Câu trả lời nằm ở cán cân thanh toán quốc tế và dự trữ ngoại hối:
Để nhập khẩu vàng từ các trung tâm giao dịch lớn như Thụy Sĩ hay Singapore, chúng ta bắt buộc phải thanh toán bằng USD tiền mặt. Ở mức giá vàng thế giới hiện nay dao động quanh vùng 4.300–4.400 USD/ounce, để nhập khẩu chỉ 1 tấn vàng, nền kinh tế phải tiêu tốn khoảng 140 triệu USD dự trữ ngoại hối.
Nếu mở toang hạn ngạch cho các doanh nghiệp nhập khẩu vàng theo nhu cầu thị trường, hàng tỷ USD dự trữ ngoại tệ quý giá — nguồn lực sống còn để đảm bảo an ninh năng lượng (nhập khẩu xăng dầu), nhập khẩu linh kiện máy móc phục vụ công nghiệp hóa và can thiệp bảo vệ tỷ giá VND — sẽ bị chuyển hóa thành những thỏi kim loại "nằm im bất động trong két sắt" của các gia đình. Vàng không sinh ra lợi nhuận kinh doanh, không tạo ra công ăn việc làm mới và không thúc đẩy GDP tăng trưởng.
Do đó, chấp nhận một mức chênh lệch giá vàng nhất định chính là cái giá phải trả để bảo vệ tấm khiên ngoại hối và sự ổn định của tỷ giá tiền đồng.
4. Tác dụng phụ: Hiện tượng xếp hàng, thị trường ngầm và áp lực tỷ giá tự do
Tuy nhiên, khi khoảng cách giá bị nới rộng quá mức (vượt ngưỡng 10–15 triệu đồng/lượng), cơ chế thị trường sẽ tự tìm cách phản ứng qua những con đường ngầm đầy rủi ro:
- Hiện tượng xếp hàng và đầu cơ ăn chênh lệch: Khi Ngân hàng Nhà nước can thiệp bình ổn bằng cách bán vàng miếng trực tiếp cho người dân thông qua 4 ngân hàng quốc doanh (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) và Công ty SJC với mức giá kiểm soát thấp hơn thị trường tự do, nhu cầu mua gom lập tức bùng nổ. Người dân và giới đầu cơ xếp hàng thâu đêm, đăng ký tài khoản online mua gom để bán lại kiếm lời chênh lệch hàng triệu đồng/lượng ngay sau khi bước ra khỏi cửa ngân hàng.
- Rủi ro buôn lậu vàng qua biên giới: Một mức chênh lệch 15–20% là món hời siêu lợi nhuận kích thích các đường dây buôn lậu vận chuyển vàng trái phép từ Campuchia, Lào hay đường biển vào Việt Nam.
- Áp lực lên tỷ giá USD "chợ đen": Để mua được vàng lậu đưa về nước, giới buôn lậu buộc phải gom lượng lớn USD tiền mặt trên thị trường tự do. Lực cầu USD ngầm này đẩy tỷ giá USD chợ đen tăng vọt, tạo khoảng cách lớn với tỷ giá niêm yết của các ngân hàng thương mại, từ đó tạo ra kỳ vọng phá giá và gây áp lực tâm lý tiêu cực lên thị trường ngoại hối chính thức.
5. Ai là người gánh chịu rủi ro cuối cùng?
Khoản chênh lệch hàng chục triệu đồng mỗi lượng giữa giá vàng trong nước và thế giới thực chất là một "khoản phí bảo hiểm thể chế" (Regulatory Premium). Người mua vàng miếng SJC ở mức giá chênh lệch cao đang trả tiền cho tính thanh khoản pháp lý tuyệt đối của thương hiệu quốc gia.
Nhưng đây là một khoản phí đi kèm rủi ro chính sách bất đối xứng:
Nếu trong tương lai, Nghị định 24 được sửa đổi theo hướng xóa bỏ thế độc quyền vàng miếng SJC, cấp phép thêm cho các thương hiệu uy tín khác tham gia dập vàng chuẩn, hoặc cho phép các sàn giao dịch vàng kỳ hạn hoạt động nhằm tăng tính thanh khoản mà không cần chuyển giao vàng vật chất — thì lớp "thặng dư độc quyền" 10–20 triệu đồng/lượng này có thể bốc hơi rất nhanh.
Lúc đó, ngay cả khi giá vàng thế giới đi ngang hoặc tăng nhẹ, người mua vàng miếng nội địa ở vùng chênh lệch kỷ lục vẫn có thể phải đối mặt với một khoản lỗ danh nghĩa nặng nề khi thị trường trong nước tự động tái lập cơ chế cân bằng với giá vàng toàn cầu.
- Chênh lệch đỉnh điểm
- Có lúc tới 18-20 triệu
- Khuôn khổ pháp lý
- Nghị định 24/2012/NĐ-CP
- Nguồn cung vàng miếng
- Độc quyền từ năm 2012
- Kênh can thiệp giá
- Bán qua Big 4 và SJC
- Rủi ro vĩ mô lớn nhất
- Chảy máu ngoại tệ đen
Khi khoảng cách giữa giá vàng trong nước và thế giới kéo dài nhiều năm, bạn nhìn nhận đây là chi phí bảo hiểm vị thế hay là rủi ro định giá bất cân xứng?
Bình luận
Chưa có bình luận chung nào — mời bạn nêu ý kiến.