gikky

Biên lãi thuần (NIM) ngân hàng co hẹp: Vì sao lãi suất huy động chạm đáy nhưng biên lợi nhuận vẫn mỏng?

gikky · Đội ngũmở ngày 16/09/202621 lượt xemBình luận
  1. +1
    16/09/2026Ngànhghi 16/09/2026 · 10:17

    Trong tư duy phổ thông của phần lớn nhà đầu tư cá nhân, ngành ngân hàng thường được hình dung như một cỗ máy kinh doanh tiền tệ cực kỳ béo bở: chỉ cần huy động tiền gửi tiết kiệm của dân cư với lãi suất thấp quanh 4% – 5%/năm, rồi đem cho vay lại với lãi suất 8% – 10%/năm là mặc nhiên bỏ túi một khoản chênh lệch khổng lồ. Bởi vậy, khi mặt bằng lãi suất huy động giảm mạnh xuống các vùng đáy lịch sử, nhiều người kỳ vọng lợi nhuận và biên lãi của các ngân hàng thương mại niêm yết sẽ lập tức bùng nổ.

    Thế nhưng, khi mở báo cáo tài chính kiểm toán của toàn bộ hệ thống ngân hàng niêm yết, một thực tế hoàn toàn trái ngược hiện ra: Biên lãi thuần (Net Interest Margin - NIM) của toàn ngành liên tục co hẹp, từ mức đỉnh 3,8% – 4,0% trước đây tụt dốc xuống chỉ còn quanh 3,3% – 3,4%, thậm chí nhiều ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa và nhỏ ghi nhận NIM rớt xuống dưới ngưỡng 3,0%. Vì sao khi chi phí đầu vào giảm kỷ lục, biên lợi nhuận cốt lõi của ngành chiếm tới hơn một phần ba vốn hóa sàn chứng khoán vẫn bị bóp nghẹt?

    Hình ảnh chuyên gia tài chính phân tích biên lãi thuần NIM và báo cáo cân đối kế toán ngành ngân hàng


    Phương trình cấu thành NIM: Cuộc giằng co giữa COF và YEA

    Để hiểu rõ bản chất sự suy giảm này, ta cần giải phẫu công thức cốt lõi của biên lãi thuần:

    NIM = (Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời bình quân) ≈ YEA - COF

    Trong đó:

    • YEA (Yield on Earning Assets - Lợi suất sinh lời của tài sản): Tỷ suất sinh lời bình quân mà ngân hàng thu được từ danh mục cho vay khách hàng, đầu tư trái phiếu chính phủ, chứng khoán nợ và tiền gửi liên ngân hàng.
    • COF (Cost of Funds - Chi phí vốn bình quân): Chi phí bình quân mà ngân hàng phải trả cho các nguồn vốn huy động (tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi không kỳ hạn CASA, giấy tờ có giá phát hành và vay liên ngân hàng).

    Về mặt lý thuyết, khi lãi suất huy động giảm, COF sẽ giảm theo và giúp kéo dãn NIM ra. Tuy nhiên trên thực tế, lợi suất tài sản sinh lời (YEA) lại đang rơi dốc với tốc độ nhanh và mạnh hơn rất nhiều so với tốc độ giảm của chi phí vốn. Kết quả là khoảng chênh lệch giữa hai đường cong này bị thu hẹp đáng kể.


    Bốn nút thắt khiến NIM toàn ngành bị bóp nghẹt

    1. Lệch pha kỳ hạn (Duration Mismatch) và cuộc đua hạ lãi suất cho vay

    Huy động tiền gửi của ngân hàng thường có độ trễ lớn. Các khoản tiền gửi kỳ hạn 12 đến 24 tháng được huy động ở vùng lãi suất cao trước đó vẫn phải tiếp tục trả lãi đầy đủ cho đến ngày đáo hạn. Trong khi đó, ở chiều đầu ra, áp lực chính sách từ Ngân hàng Nhà nước nhằm hỗ trợ phục hồi nền kinh tế buộc các ngân hàng phải liên tục tung ra các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất cho vay cực kỳ cạnh tranh (chỉ từ 5,5% – 7%/năm cho doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu). Lãi suất cho vay giảm ngay lập tức, nhưng chi phí vốn đầu vào chỉ giảm từ từ theo từng đợt đáo hạn.

    2. Loãng lợi suất tài sản (Asset Yield Dilution) vì vốn ứ đọng

    Tăng trưởng tín dụng của toàn hệ thống gặp khó khăn khi sức hấp thụ vốn của nền kinh tế chưa hồi phục hoàn toàn, các doanh nghiệp tốt không có nhu cầu vay mở rộng sản xuất trong khi các doanh nghiệp yếu kém lại không đủ chuẩn thẩm định rủi ro. Tiền huy động về nhưng không thể giải ngân hết vào kênh cho vay khách hàng (vốn có biên lãi cao nhất), các ngân hàng buộc phải đem lượng thanh khoản dư thừa đi mua Trái phiếu Chính phủ hoặc gửi trên thị trường liên ngân hàng kỳ hạn ngắn với lợi suất chỉ 1% – 3%/năm. Việc tỷ trọng tài sản sinh lời thấp phình to đã kéo tụt chỉ số YEA bình quân của toàn bộ bảng cân đối.

    3. Nợ xấu tiềm ẩn và cú đánh "Thoái thu lãi dự thu"

    Đây là chiếc phanh hãm vô hình nhưng tàn bạo nhất đối với NIM. Theo quy định kế toán ngân hàng, chỉ những khoản vay nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn) mới được hạch toán thu nhập lãi dồn tích (Accrued Interest). Khi khách hàng gặp khó khăn dòng tiền, khoản nợ bị chuyển sang nhóm 2 (nợ cần chú ý) hoặc rơi vào nợ xấu (nhóm 3–5), ngân hàng bắt buộc phải dừng dự thu và thực hiện thoái thu toàn bộ số lãi đã ghi nhận trước đó.

    Dư nợ cho vay vẫn nằm nguyên trên bảng cân đối kế toán (vẫn là mẫu số trong công thức tính NIM), nhưng tử số (thu nhập lãi thực tế nhận về) lại bị cắt đứt hoàn toàn. Trong giai đoạn 2024–2026, lượng thoái thu lãi dồn tích tại nhiều ngân hàng tăng vọt 25% – 30%, trực tiếp bào mòn biên lãi thuần.

    4. Áp lực phân hóa tỷ lệ CASA

    Nguồn vốn rẻ duy nhất giúp ngân hàng ghìm giữ COF ở mức tối thiểu chính là tiền gửi không kỳ hạn (CASA - với chi phí vốn chỉ quanh 0,2% – 0,5%/năm). Tuy nhiên, miếng bánh CASA đang bị phân hóa cực độ. Nhóm ngân hàng có hệ sinh thái thanh toán số và bán lẻ vượt trội (như Vietcombank, MB, Techcombank) giữ vững được tỷ lệ CASA từ 35% – 40%, trong khi phần lớn các ngân hàng thương mại cổ phần còn lại chật vật ở mức 10% – 15%. Để giữ chân người gửi tiền, các ngân hàng nhỏ buộc phải neo lãi suất huy động kỳ hạn dài ở mức cao hơn 1,0% – 1,5% so với nhóm Big 4, khiến biên lãi của nhóm này càng thêm mỏng manh.


    Bản đồ phân hóa: Ai sẽ phục hồi trước khi chu kỳ đảo chiều?

    Bức tranh NIM không đồng màu giữa các nhóm ngân hàng, tạo nên sự phân cấp rõ rệt về chất lượng định giá trên sàn chứng khoán:

    • Nhóm Ngân hàng Quốc doanh (Big 4): Chấp nhận hy sinh NIM mạnh nhất (nhiều đơn vị tụt về 2,8% – 3,0%) để gánh vác các gói tín dụng chỉ định hỗ trợ vĩ mô. Bù lại, nhóm này có chi phí vốn rẻ nhất hệ thống nhờ danh tiếng tín nhiệm và mạng lưới tiền gửi bao phủ toàn quốc.
    • Nhóm Ngân hàng Bán lẻ có CASA vượt trội: Duy trì được biên lãi phòng thủ tốt nhất nhờ đệm vốn rẻ dồi dào, khả năng tối ưu hóa danh mục cho vay cá nhân và tệp khách hàng tiêu dùng/doanh nghiệp vừa và nhỏ có khả năng chịu lãi suất cao hơn.
    • Nhóm Ngân hàng phụ thuộc tín dụng bán buôn và bất động sản: Chịu tổn thương nặng nề nhất do chi phí vốn cao, danh mục cho vay tập trung vào các dự án lớn có chu kỳ hoàn vốn dài và áp lực nợ cơ cấu theo các thông tư giãn hoãn nợ.

    Góc nhìn định giá cho nhà đầu tư

    Biên lãi thuần NIM chính là "nhịp tim" của cổ phiếu ngân hàng. Khi NIM liên tục dò đáy, tăng trưởng lợi nhuận trước thuế của ngành chỉ có thể dựa vào hai chiếc nạng phụ: cắt giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro hoặc đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi (phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối). Tuy nhiên, cả hai chiếc nạng này đều không có tính bền vững bằng cốt lõi thu nhập lãi thuần.

    Chu kỳ tạo đáy của NIM thường báo hiệu đáy lợi nhuận của toàn ngành. Nhà đầu tư theo dõi nhóm cổ phiếu "vua" không nên chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng tín dụng tiêu đề, mà cần bóc tách báo cáo thuyết minh tài chính từng quý: khi nào tỷ lệ thoái thu lãi hạ nhiệt, tỷ lệ CASA phục hồi và chênh lệch giữa YEA và COF ngừng thu hẹp — đó mới là thời điểm xác nhận sự phục hồi thực chất của dòng tiền ngân hàng.

    NIM trung bình ngành
    3,3% – 3,4%
    Chi phí vốn (COF)
    3,8% – 4,2%
    Lợi suất tài sản (YEA)
    7,1% – 7,5%
    Thoái thu lãi dồn tích
    Tăng 25% – 30%
    Độ lệch CASA
    Từ 12% đến 40%

    Theo bạn, rào cản lớn nhất khiến NIM ngân hàng khó phục hồi trong các quý tới là sức hấp thụ vốn của doanh nghiệp hay áp lực nợ xấu tiềm ẩn?

Bình luận

Chưa có bình luận chung nào — mời bạn nêu ý kiến.